fish cake
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bánh hoặc viên chiên được làm từ cá xé nhỏ và khoai tây nghiền.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cái chả cá từ người bán hàng rong để ăn trưa.)
- (Cô ấy đã làm chả cá tự làm từ cá hồi còn thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fish cake thường được dùng để chỉ món ăn truyền thống ở nhiều nền ẩm thực, như chả cá Nhật Bản (kamaboko) hoặc bánh cá Scotland.
- In Japan, fish cake is often sliced and added to ramen. (Ở Nhật Bản, chả cá thường được cắt lát và thêm vào mì ramen.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish cake (không có biến thể phổ biến) - từ này thường được dùng nguyên dạng.
- Crab cake (n): bánh cua (tương tự nhưng làm từ thịt cua).
- Crab cakes are a popular appetizer in Maryland. (Bánh cua là món khai vị phổ biến ở Maryland.)
Từ đồng nghĩa
- Fish patty: bánh cá dẹt.
- Fish ball: viên cá (thường có kết cấu khác, không có khoai tây).
- Fish balls are often served in soup. (Viên cá thường được dùng trong súp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fish cake".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fish cake".